menu_book
見出し語検索結果 "người thân" (1件)
日本語
名親戚
Tôi đến thăm người thân.
私は親戚を訪ねる。
swap_horiz
類語検索結果 "người thân" (1件)
日本語
名知人、家族訪問
Tôi đến Việt Nam để thăm người thân
家族訪問のためにベトナムに来ました
format_quote
フレーズ検索結果 "người thân" (6件)
Tôi đến Việt Nam để thăm người thân
家族訪問のためにベトナムに来ました
Tôi đến thăm người thân.
私は親戚を訪ねる。
Chúng tôi bốc thăm để chọn người thắng.
私たちはあみだくじで勝者を決める。
Anh ấy là một người thành thật.
彼は誠実な人だ。
Chúc bạn và những người thân yêu một năm ngập tràn tiếng cười.
あなたとあなたの愛する人々が笑いに満ちた一年を過ごせますように。
Chúc bạn và những người thân yêu một năm ngập tràn những ký ức đẹp.
あなたとあなたの愛する人々が美しい思い出に満ちた一年を過ごせますように。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)